Hire là gì

 - 
2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ3 Chuim ngành3.1 Xây dựng3.2 Kỹ thuật chung3.3 Kinch tế4 Các từ bỏ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /haiə/

Thông dụng

Danh từ

Sự thuê; sự mang đến thuêfor hirelàm cho thuêto ply for hiređậu một khu vực hoặc chạy rảo tiếp đón quý khách (tự Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mướn (nhân công) Tiền thuê; tiền trả công; chi phí thưởng

Ngoại động từ

Thuê; thuê mướn (nhà...) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mướn, mướn (nhân công) Trả công; thưởnglớn hire outdịch vụ cho thuê, cho mướn

hình hài từ

Chulặng ngành

Xây dựng

thuêbuilding on hiređơn vị đến thuêContractor"s Equipment, Conditions of Hiređiều kiện mướn vật dụng ở trong phòng thầuhire shopvnạp năng lượng phòng dịch vụ thuê mướn (bên...)hire stationvnạp năng lượng chống thuê mướn (bên...)Plant, Conditions of HireĐK mướn trang thiết bị thuê nhàhire shopvnạp năng lượng chống cho mướn (đơn vị...)hire stationvnạp năng lượng phòng thuê mướn (đơn vị...) mướn thiết bịContractor"s Equipment, Conditions of HireĐK mướn thứ của nhà thầu

Kỹ thuật bình thường

sự cho mướn sự mướn sự thuê

Kinch tế

chủ thuê bạn được gia công thuê người được thuê sự thuê mướn mướn (xe...)car-hiresự thuê mướn xe pháo hơicar-hire concernnhà máy dịch vụ thuê mướn xe tương đối thuê nhân công chi phí côngloading hiretiền công chất mặt hàng tiền thuêcontainer hirechi phí thuê công-ten-nơcoolie hiretiền thuê cu-lihalf month hirechi phí thuê trả nửa mon một kỳlighter hirechi phí mướn tàu lõng hànglighter hiretiền thuê tàu nhỏ tuổi gửi chứa hàng

Các trường đoản cú liên quan

Từ đồng nghĩa

verbadd to lớn payroll , appoint , authorize , book , bring in , bring on board , carry , charter , contract for , delegate , draft , employ , empower , engage , enmenu , exploit , fill a position , find help , give sầu a break , give job to lớn , give work , ink , lease , let , make use of , obtain , occupy , pichồng , place , pledge , procure , promise , put on * , put to lớn work , rent , retain , secure , select , sign on , sign up * , sublease , sublet , take on , truchồng with , utilize , compensation , conduce , fee , price , recruit , salary , stipend , use , wages nounengagement , employ , compensation , earnings , emolument , fee , pay , remuneration , salary , stipend , hireling , jobholder , worker

Từ trái nghĩa

verbdischarge , fire , lay off , let go

Chuyên mục: Chia sẻ