Flexible

 - 
2 Thông dụng2.1 Tính từ3 Chuim ngành3.1 Cơ - Điện tử3.2 Ô tô3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung4 Các từ bỏ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa / fléksəb"l/

Thông dụng

Cách viết khác flexile

Tính từ

Dẻo, mềm mỏng, dễ uốn Dễ không đúng khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn nắn Linh hễ, linch hoạt

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

(adj) dễ uốn, mềm mỏng, dễ dàng yêu thích ứng

Ô tô

Dẻo, hóa học làm cho dẻo, dễ dàng uốn nắn dễ uốn

Xây dựng

bọn hồi được

Kỹ thuật bình thường

dẻo độ uốn nắn linc hoạt

Giải ưa thích EN: Adaptable to a variety of parts & assembly processes. Thus, flexible assembly, flexible automated manufacturing, flexible cells và systems, flexible fixturing, flexible flow line.

Giải say mê VN: cũng có thể ham mê ứng cùng với nhiều mẫu mã các thành phần với quy trình gắn ráp. Nlỗi thêm ráp linc hoạt, sản xuất linch hoạt tự động hóa, tế bào cùng hệ thống linch hoạt , định vị linh hoạt, mẫu lưu giữ thông linc hoạt.

Flexible Access System (FAS)khối hệ thống truy vấn linc hoạtFlexible Alerting (FA)báo động linc hoạtflexible arraymảng linc hoạtflexible boxvỏ hộp linc hoạtflexible couplingkhớp trục linc hoạtflexible hoseống linch hoạtflexible manufacturing systemhệ chế tạo linh hoạtFlexible Manufacturing System (FMS)khối hệ thống sản linc hoạtflexible manufacturing system (FMS)khối hệ thống sản xuất linc hoạtflexible planningbố trí linh hoạtflexible reflectorbộ phản xạ linch hoạtFlexible Route Selection (FRS)lựa chọn đường linh hoạtFlexible Service Logic (FSL)lôgic hình thức linch hoạtFMS (flexiblemanufacturing system)khối hệ thống chế tạo linc hoạt mượt mềm dẻo uốn nắn đượcflexible corddây uốn nắn đượcflexible steel pileống thxay uốn đượcflexible waveguideống dẫn sóng uốn được

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveadjustable , bending , ductile , elastic , extensible , extensile , flexile , formable , formative sầu , impressionable , like putty , limber , lithe , malleable , moldable , plastic , pliant , soft , spongy , springy , stretch , stretchable , stretchy , supple , tensile , tractable , tractile , whippy , willowy , yielding , acquiescent , amenable , biddable , complaisant , compliant , discretionary , docile , gentle , going every which way , hanging loose , lượt thích putty in hands , manageable , open , rolling with punches , variable , flexuous , pliable , workable , resilient , suggestible , adaptive , adaptable , bendable , limp , lissom , lush , responsive , versatile

Từ trái nghĩa

adjectivebrittle , inflexible , resistant , rigid , stiff , unbendable , unpliable , unyielding , obstinate , ornery , stern , stubborn , unaccommodating , unadaptable , unresponsive sầu , incompliant Cơ - điện tử, Kỹ thuật phổ biến, Ttê mê khảo phổ biến, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tương quan tiếng anh, Xây dựng, ô tô, Chulặng mục: Hỏi Đáp

Chuyên mục: Chia sẻ